Tiếng Việt
Dầu hôi tiếng Anh là gì?
dầu hôi tiếng Anh là kerosene /ˈkɛrəˌsiːn/. Chất lỏng dễ cháy dùng làm nhiên liệu hoặc dung môi, còn gọi là dầu hôi. Thường được sử dụng để đèn hoặc làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kerosene
Ví dụ câu với dầu hôi / kerosene
- 1
Anh ấy dùng dầu hôi để đốt lửa.
He used kerosene to start the fire.
- 2
Dầu hôi thường dùng trong các hoạt động nông nghiệp.
Kerosene is commonly used in agricultural activities.
Ghi chú dùng từ dầu hôi
Dầu hôi là loại nhiên liệu dễ cháy, còn gọi là kerosene. Các từ liên quan gồm 'fuel' (nhiên liệu), 'lamp oil' (dầu đèn), 'flammable' (dễ cháy).
Video minh hoạ dầu hôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu hôi
Câu hỏi thường gặp về "dầu hôi"
Dầu hôi tiếng Anh là gì?
Dầu hôi tiếng Anh là "kerosene" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng dễ cháy dùng làm nhiên liệu hoặc dung môi, còn gọi là dầu hôi. Thường được sử dụng để đèn hoặc làm sạch.
"kerosene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kerosene" nghĩa tiếng Việt là "dầu hôi". Dầu hôi là loại nhiên liệu dễ cháy, còn gọi là kerosene.
Phát âm "kerosene" như thế nào?
"kerosene" có phiên âm IPA /ˈkɛrəˌsiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kerosene"?
He used kerosene to start the fire. — Anh ấy dùng dầu hôi để đốt lửa.