Tiếng Việt
Hội trại tiếng Anh là gì?
hội trại tiếng Anh là camping event /ˈkæmpɪŋ ɪˈvɛnt/. Sự kiện cắm trại, thường là hoạt động nhóm ngoài trời để vui chơi hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camping event
Ví dụ câu với hội trại / camping event
- 1
Chúng tôi đã tham gia một hội trại vào cuối tuần qua.
We participated in a camping event last weekend.
- 2
Hội trại giúp các bạn trẻ gắn kết và học hỏi kỹ năng sinh tồn.
Camping events help young people bond and learn survival skills.
Ghi chú dùng từ hội trại
Hội trại là hoạt động nhóm ngoài trời, thường liên quan đến cắm trại và sinh hoạt tập thể. Các từ liên quan: 'camp', 'outdoor activity', 'team building'.
Video minh hoạ hội trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội trại
Câu hỏi thường gặp về "hội trại"
Hội trại tiếng Anh là gì?
Hội trại tiếng Anh là "camping event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện cắm trại, thường là hoạt động nhóm ngoài trời để vui chơi hoặc học tập.
"camping event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camping event" nghĩa tiếng Việt là "hội trại". Hội trại là hoạt động nhóm ngoài trời, thường liên quan đến cắm trại và sinh hoạt tập thể.
Phát âm "camping event" như thế nào?
"camping event" có phiên âm IPA /ˈkæmpɪŋ ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camping event"?
We participated in a camping event last weekend. — Chúng tôi đã tham gia một hội trại vào cuối tuần qua.