Tiếng Việt
Hôm qua tiếng Anh là gì?
hôm qua tiếng Anh là yesterday /ˈjɛstərˌdeɪ/. Ngày hôm qua, ngày trước ngày hôm nay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yesterday
Ví dụ câu với hôm qua / yesterday
- 1
Hôm qua trời mưa to.
It rained heavily yesterday.
- 2
Hôm qua tôi đã gặp bạn cũ.
I met an old friend yesterday.
Ghi chú dùng từ hôm qua
Hôm qua dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Các từ liên quan: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), recent (gần đây).
Video minh hoạ hôm qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôm qua
Câu hỏi thường gặp về "hôm qua"
Hôm qua tiếng Anh là gì?
Hôm qua tiếng Anh là "yesterday" (danh từ), nghĩa là: Ngày hôm qua, ngày trước ngày hôm nay.
"yesterday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yesterday" nghĩa tiếng Việt là "hôm qua". Hôm qua dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại.
Phát âm "yesterday" như thế nào?
"yesterday" có phiên âm IPA /ˈjɛstərˌdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yesterday"?
It rained heavily yesterday. — Hôm qua trời mưa to.