The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáng hôm qua tiếng Anh là gì?

sáng hôm qua tiếng Anh là yesterday morning /ˈjestədeɪ ˈmɔːnɪŋ/. Thời điểm sáng sớm của ngày hôm qua.

Hình minh hoạ "sáng hôm qua" tiếng Anh là "yesterday morning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yesterday morning

Danh từ
/ˈjestədeɪ ˈmɔːnɪŋ/

Ví dụ câu với sáng hôm qua / yesterday morning

  1. 1

    Tôi đã đi bộ sáng hôm qua.

    I went for a walk yesterday morning.

  2. 2

    Họ đã gặp nhau sáng hôm qua.

    They met yesterday morning.

Ghi chú dùng từ sáng hôm qua

Sáng hôm qua là thời điểm vào buổi sáng của ngày hôm qua. Các từ liên quan gồm 'hôm qua' (yesterday), 'sáng' (morning), 'buổi sáng' (morning).

Video minh hoạ sáng hôm qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáng hôm qua

Câu hỏi thường gặp về "sáng hôm qua"

Sáng hôm qua tiếng Anh là gì?

Sáng hôm qua tiếng Anh là "yesterday morning" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm sáng sớm của ngày hôm qua.

"yesterday morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yesterday morning" nghĩa tiếng Việt là "sáng hôm qua". Sáng hôm qua là thời điểm vào buổi sáng của ngày hôm qua.

Phát âm "yesterday morning" như thế nào?

"yesterday morning" có phiên âm IPA /ˈjestədeɪ ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yesterday morning"?

I went for a walk yesterday morning. — Tôi đã đi bộ sáng hôm qua.