The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôm sau tiếng Anh là gì?

hôm sau tiếng Anh là next day /nekst deɪ/. Ngày kế tiếp sau ngày hôm nay hoặc ngày đã đề cập.

Hình minh hoạ "hôm sau" tiếng Anh là "next day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

next day

Danh từ
/nekst deɪ/

Ví dụ câu với hôm sau / next day

  1. 1

    Chúng tôi sẽ gặp nhau vào hôm sau để thảo luận thêm.

    We will meet the next day to discuss further.

  2. 2

    Hôm sau tôi sẽ gửi email xác nhận.

    I will send the email confirmation the next day.

Ghi chú dùng từ hôm sau

Hôm sau dùng để chỉ ngày tiếp theo sau ngày hiện tại hoặc ngày đã đề cập. Các từ liên quan gồm 'tomorrow' (ngày mai), 'following day' (ngày kế tiếp), 'subsequent day' (ngày tiếp theo sau).

Video minh hoạ hôm sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôm sau

Câu hỏi thường gặp về "hôm sau"

Hôm sau tiếng Anh là gì?

Hôm sau tiếng Anh là "next day" (danh từ), nghĩa là: Ngày kế tiếp sau ngày hôm nay hoặc ngày đã đề cập.

"next day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"next day" nghĩa tiếng Việt là "hôm sau". Hôm sau dùng để chỉ ngày tiếp theo sau ngày hiện tại hoặc ngày đã đề cập.

Phát âm "next day" như thế nào?

"next day" có phiên âm IPA /nekst deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "next day"?

We will meet the next day to discuss further. — Chúng tôi sẽ gặp nhau vào hôm sau để thảo luận thêm.