Tiếng Việt
Hôm kia tiếng Anh là gì?
hôm kia tiếng Anh là the day before yesterday /ðə deɪ bɪˈfɔː ˈjɛstədeɪ/. Ngày hôm kia, ngày trước ngày hôm qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the day before yesterday
Ví dụ câu với hôm kia / the day before yesterday
- 1
Hôm kia tôi đã gặp bạn cũ tại siêu thị.
The day before yesterday, I met an old friend at the supermarket.
- 2
Chúng tôi đã đi chơi hôm kia và rất vui vẻ.
We went out the day before yesterday and had a great time.
Ghi chú dùng từ hôm kia
Hôm kia dùng để chỉ ngày trước ngày hôm qua, tức là ngày hai ngày trước. Các từ liên quan: 'hôm qua' (yesterday), 'hôm nay' (today), 'ngày mai' (tomorrow).
Video minh hoạ hôm kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hôm kia
Câu hỏi thường gặp về "hôm kia"
Hôm kia tiếng Anh là gì?
Hôm kia tiếng Anh là "the day before yesterday" (danh từ), nghĩa là: Ngày hôm kia, ngày trước ngày hôm qua.
"the day before yesterday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the day before yesterday" nghĩa tiếng Việt là "hôm kia". Hôm kia dùng để chỉ ngày trước ngày hôm qua, tức là ngày hai ngày trước.
Phát âm "the day before yesterday" như thế nào?
"the day before yesterday" có phiên âm IPA /ðə deɪ bɪˈfɔː ˈjɛstədeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the day before yesterday"?
The day before yesterday, I met an old friend at the supermarket. — Hôm kia tôi đã gặp bạn cũ tại siêu thị.