Tiếng Việt
Hôn cổ tiếng Anh là gì?
hôn cổ tiếng Anh là neck kiss /nɛk kɪs/. Hành động hôn nhẹ lên cổ của người khác, thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neck kiss
Ví dụ câu với hôn cổ / neck kiss
- 1
Anh ấy đã trao cho cô ấy một cái hôn cổ ngọt ngào trong buổi hẹn hò.
He gave her a sweet neck kiss during the date.
- 2
Cô ấy cảm thấy thích thú khi nhận được một cái hôn cổ từ người yêu.
She felt delighted when she received a neck kiss from her lover.
Ghi chú dùng từ hôn cổ
Hôn cổ là hành động thể hiện sự thân mật, gần gũi. Các từ liên quan: 'kiss' (hôn), 'embrace' (ôm), 'affection' (tình cảm).
Video minh hoạ hôn cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôn cổ
Câu hỏi thường gặp về "hôn cổ"
Hôn cổ tiếng Anh là gì?
Hôn cổ tiếng Anh là "neck kiss" (danh từ), nghĩa là: Hành động hôn nhẹ lên cổ của người khác, thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương.
"neck kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neck kiss" nghĩa tiếng Việt là "hôn cổ". Hôn cổ là hành động thể hiện sự thân mật, gần gũi.
Phát âm "neck kiss" như thế nào?
"neck kiss" có phiên âm IPA /nɛk kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neck kiss"?
He gave her a sweet neck kiss during the date. — Anh ấy đã trao cho cô ấy một cái hôn cổ ngọt ngào trong buổi hẹn hò.