The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn môi tiếng Anh là gì?

hôn môi tiếng Anh là kiss on the lips /kɪs ɒn ðə lɪps/. Hành động chạm môi để thể hiện tình cảm hoặc chào hỏi.

Hình minh hoạ "hôn môi" tiếng Anh là "kiss on the lips"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kiss on the lips

Danh từ
/kɪs ɒn ðə lɪps/

Ví dụ câu với hôn môi / kiss on the lips

  1. 1

    Họ trao nhau một nụ hôn trên môi khi chia tay.

    They shared a kiss on the lips before parting.

  2. 2

    Trong phim, nhân vật chính hôn cô ấy trên môi một cách lãng mạn.

    In the movie, the main character kisses her on the lips romantically.

Ghi chú dùng từ hôn môi

Hôn môi là hành động dùng môi để thể hiện tình cảm hoặc chào hỏi. Các từ liên quan: 'kiss' (hôn), 'smile' (mỉm cười), 'hug' (ôm).

Video minh hoạ hôn môi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn môi

Câu hỏi thường gặp về "hôn môi"

Hôn môi tiếng Anh là gì?

Hôn môi tiếng Anh là "kiss on the lips" (danh từ), nghĩa là: Hành động chạm môi để thể hiện tình cảm hoặc chào hỏi.

"kiss on the lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kiss on the lips" nghĩa tiếng Việt là "hôn môi". Hôn môi là hành động dùng môi để thể hiện tình cảm hoặc chào hỏi.

Phát âm "kiss on the lips" như thế nào?

"kiss on the lips" có phiên âm IPA /kɪs ɒn ðə lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kiss on the lips"?

They shared a kiss on the lips before parting. — Họ trao nhau một nụ hôn trên môi khi chia tay.