The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn gió tiếng Anh là gì?

hôn gió tiếng Anh là air-kiss /ɛr-kɪs/. Nụ hôn gió là hành động chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm bằng cách phất tay gần mặt rồi thổi gió vào không khí, không tiếp xúc trực tiếp.

Hình minh hoạ "hôn gió" tiếng Anh là "air-kiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air-kiss

Danh từ
/ɛr-kɪs/

Ví dụ câu với hôn gió / air-kiss

  1. 1

    Chúng tôi chỉ trao nhau một nụ hôn gió khi gặp nhau sau thời gian dài xa cách.

    We just exchanged air-kisses when we met after a long time apart.

  2. 2

    Trong buổi tiệc, cô ấy lịch sự chào bằng nụ hôn gió với mọi người.

    At the party, she politely greeted everyone with air-kisses.

Ghi chú dùng từ hôn gió

Hôn gió là cách chào hỏi không tiếp xúc thân thể, phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'greeting' (lời chào), 'kiss' (nụ hôn), và 'gesture' (cử chỉ).

Video minh hoạ hôn gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn gió

Câu hỏi thường gặp về "hôn gió"

Hôn gió tiếng Anh là gì?

Hôn gió tiếng Anh là "air-kiss" (danh từ), nghĩa là: Nụ hôn gió là hành động chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm bằng cách phất tay gần mặt rồi thổi gió vào không khí, không tiếp xúc trực tiếp.

"air-kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air-kiss" nghĩa tiếng Việt là "hôn gió". Hôn gió là cách chào hỏi không tiếp xúc thân thể, phổ biến trong văn hóa Việt Nam.

Phát âm "air-kiss" như thế nào?

"air-kiss" có phiên âm IPA /ɛr-kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air-kiss"?

We just exchanged air-kisses when we met after a long time apart. — Chúng tôi chỉ trao nhau một nụ hôn gió khi gặp nhau sau thời gian dài xa cách.