Tiếng Việt
Ôm hôn tiếng Anh là gì?
ôm hôn tiếng Anh là Hug and kiss /hʌɡ ənd kɪs/. Ôm và hôn là hành động thể hiện tình cảm qua việc ôm chặt và hôn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hug and kiss
Ví dụ câu với ôm hôn / Hug and kiss
- 1
Cô ấy thích ôm và hôn con trai của mình mỗi sáng.
She likes to hug and kiss her son every morning.
- 2
Họ ôm và hôn nhau khi gặp lại sau nhiều năm xa cách.
They hugged and kissed each other when they reunited after many years.
Ghi chú dùng từ ôm hôn
Hành động thể hiện tình cảm thân mật, thường dùng trong các mối quan hệ gia đình hoặc tình yêu. Các từ liên quan: embrace (ôm), kiss (hôn), affection (tình cảm).
Video minh hoạ ôm hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ôm hôn
Câu hỏi thường gặp về "ôm hôn"
Ôm hôn tiếng Anh là gì?
Ôm hôn tiếng Anh là "Hug and kiss" (động từ), nghĩa là: Ôm và hôn là hành động thể hiện tình cảm qua việc ôm chặt và hôn người khác.
"Hug and kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hug and kiss" nghĩa tiếng Việt là "ôm hôn". Hành động thể hiện tình cảm thân mật, thường dùng trong các mối quan hệ gia đình hoặc tình yêu.
Phát âm "Hug and kiss" như thế nào?
"Hug and kiss" có phiên âm IPA /hʌɡ ənd kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hug and kiss"?
She likes to hug and kiss her son every morning. — Cô ấy thích ôm và hôn con trai của mình mỗi sáng.