Tiếng Việt
Hôn mê tiếng Anh là gì?
hôn mê tiếng Anh là coma /ˈkoʊmə/. Trạng thái mất ý thức sâu, không phản ứng với kích thích bên ngoài, thường do tổn thương não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coma
Ví dụ câu với hôn mê / coma
- 1
Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái hôn mê sau tai nạn.
The patient fell into a coma after the accident.
- 2
Hôn mê có thể kéo dài nhiều ngày hoặc lâu hơn.
A coma can last for days or even longer.
Ghi chú dùng từ hôn mê
Hôn mê là trạng thái ý thức mất hoàn toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'mất ý thức' (unconsciousness), 'hồi tỉnh' (consciousness recovery), 'điều trị hỗ trợ' (supportive care).
Video minh hoạ hôn mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôn mê
Câu hỏi thường gặp về "hôn mê"
Hôn mê tiếng Anh là gì?
Hôn mê tiếng Anh là "coma" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái mất ý thức sâu, không phản ứng với kích thích bên ngoài, thường do tổn thương não.
"coma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coma" nghĩa tiếng Việt là "hôn mê". Hôn mê là trạng thái ý thức mất hoàn toàn.
Phát âm "coma" như thế nào?
"coma" có phiên âm IPA /ˈkoʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coma"?
The patient fell into a coma after the accident. — Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái hôn mê sau tai nạn.