Tiếng Việt
Hơn hết thảy mọi thứ khác tiếng Anh là gì?
hơn hết thảy mọi thứ khác tiếng Anh là Above everything else /əˈbʌv ˈɛvrɪθɪŋ ɛls/. Trên tất cả mọi thứ khác, quan trọng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Above everything else
Ví dụ câu với hơn hết thảy mọi thứ khác / Above everything else
- 1
Anh ấy coi gia đình là trên hết mọi thứ.
He considers family above everything else.
- 2
Chúng ta phải giữ gìn sức khỏe trên hết mọi thứ.
We must prioritize health above everything else.
Ghi chú dùng từ hơn hết thảy mọi thứ khác
Cụm từ này nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc quan trọng nhất. Các từ liên quan: 'priority' (ưu tiên), 'main concern' (mối quan tâm chính), 'ultimate' (tối thượng).
Video minh hoạ hơn hết thảy mọi thứ khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn hết thảy mọi thứ khác
Câu hỏi thường gặp về "hơn hết thảy mọi thứ khác"
Hơn hết thảy mọi thứ khác tiếng Anh là gì?
Hơn hết thảy mọi thứ khác tiếng Anh là "Above everything else" (cụm từ), nghĩa là: Trên tất cả mọi thứ khác, quan trọng nhất.
"Above everything else" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Above everything else" nghĩa tiếng Việt là "hơn hết thảy mọi thứ khác". Cụm từ này nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc quan trọng nhất.
Phát âm "Above everything else" như thế nào?
"Above everything else" có phiên âm IPA /əˈbʌv ˈɛvrɪθɪŋ ɛls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Above everything else"?
He considers family above everything else. — Anh ấy coi gia đình là trên hết mọi thứ.