Tiếng Việt
Mọi tiếng Anh là gì?
mọi tiếng Anh là every /ˈevri/. Mỗi, tất cả các cá thể trong một tập hợp hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
every
Ví dụ câu với mọi / every
- 1
Mọi người đều có quyền bình đẳng.
Everyone has the right to equality.
- 2
Tôi đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện.
I read every book in the library.
Ghi chú dùng từ mọi
Từ 'every' dùng để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc tập hợp. Các từ liên quan gồm 'all' (tất cả), 'each' (mỗi), 'any' (bất kỳ).
Video minh hoạ mọi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mọi
- mọi rợsavage
- mọi lúcall the time
- mọi thứeverything
- mọi ngườieveryone
- mọi lứa tuổiall age
- mọi thời đạiall time
- mọi thứ ổn chứis everything okay
- mọi lúc mọi nơianytime and anywhere
- mọi chuyện đều ổneverything is fine
- mọi thứ sẽ ổn thôieveryitng quickly fall into its place
- mọi người xung quanhsurrounding people
- heo mọiindigenous pig
Câu hỏi thường gặp về "mọi"
Mọi tiếng Anh là gì?
Mọi tiếng Anh là "every" (tính từ), nghĩa là: Mỗi, tất cả các cá thể trong một tập hợp hoặc nhóm.
"every" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"every" nghĩa tiếng Việt là "mọi". Từ 'every' dùng để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc tập hợp.
Phát âm "every" như thế nào?
"every" có phiên âm IPA /ˈevri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "every"?
Everyone has the right to equality. — Mọi người đều có quyền bình đẳng.