The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn nhân sắp đặt tiếng Anh là gì?

hôn nhân sắp đặt tiếng Anh là arranged marriage /əˈreɪndʒd ˈmær.ɪdʒ/. Hôn nhân do người khác sắp xếp, thường dựa trên sự đồng ý của hai bên và gia đình.

Hình minh hoạ "hôn nhân sắp đặt" tiếng Anh là "arranged marriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arranged marriage

Danh từ
/əˈreɪndʒd ˈmær.ɪdʒ/

Ví dụ câu với hôn nhân sắp đặt / arranged marriage

  1. 1

    Trong nhiều nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn còn phổ biến.

    In many cultures, arranged marriage is still common.

  2. 2

    Họ đã quyết định kết hôn qua một cuộc hôn nhân sắp đặt.

    They decided to marry through an arranged marriage.

Ghi chú dùng từ hôn nhân sắp đặt

Hôn nhân sắp đặt là hình thức kết hôn do người khác tổ chức, khác với hôn nhân tự nguyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marriage' (kết hôn), 'love marriage' (kết hôn tự do), và 'arrangement' (sắp xếp, tổ chức).

Video minh hoạ hôn nhân sắp đặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn nhân sắp đặt

Câu hỏi thường gặp về "hôn nhân sắp đặt"

Hôn nhân sắp đặt tiếng Anh là gì?

Hôn nhân sắp đặt tiếng Anh là "arranged marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân do người khác sắp xếp, thường dựa trên sự đồng ý của hai bên và gia đình.

"arranged marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arranged marriage" nghĩa tiếng Việt là "hôn nhân sắp đặt". Hôn nhân sắp đặt là hình thức kết hôn do người khác tổ chức, khác với hôn nhân tự nguyện.

Phát âm "arranged marriage" như thế nào?

"arranged marriage" có phiên âm IPA /əˈreɪndʒd ˈmær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arranged marriage"?

In many cultures, arranged marriage is still common. — Trong nhiều nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn còn phổ biến.