Tiếng Việt
Hôn nhau tiếng Anh là gì?
hôn nhau tiếng Anh là kiss each other /kɪs iːtʃ ˈʌðər/. hành động đặt môi tiếp xúc với môi của người khác để thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kiss each other
Ví dụ câu với hôn nhau / kiss each other
- 1
Họ hôn nhau dưới ánh trăng.
They kissed each other under the moonlight.
- 2
Trẻ nhỏ thường hôn nhau để chào hỏi.
Young children often kiss each other to greet.
Ghi chú dùng từ hôn nhau
Hôn nhau là hành động thể hiện tình cảm qua việc đặt môi lên môi. Các từ liên quan: 'kiss' (hôn), 'embrace' (ôm), 'caress' (xoa dịu).
Video minh hoạ hôn nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôn nhau
Câu hỏi thường gặp về "hôn nhau"
Hôn nhau tiếng Anh là gì?
Hôn nhau tiếng Anh là "kiss each other" (động từ), nghĩa là: hành động đặt môi tiếp xúc với môi của người khác để thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật.
"kiss each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kiss each other" nghĩa tiếng Việt là "hôn nhau". Hôn nhau là hành động thể hiện tình cảm qua việc đặt môi lên môi.
Phát âm "kiss each other" như thế nào?
"kiss each other" có phiên âm IPA /kɪs iːtʃ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kiss each other"?
They kissed each other under the moonlight. — Họ hôn nhau dưới ánh trăng.