Tiếng Việt
Hòn chì tiếng Anh là gì?
hòn chì tiếng Anh là lead weight /lɛd weɪt/. Một vật nặng bằng chì dùng để làm cân hoặc tạo trọng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead weight
Ví dụ câu với hòn chì / lead weight
- 1
Anh ấy thả hòn chì xuống đáy sông để đo độ sâu.
He dropped the lead weight into the river to measure the depth.
- 2
Hòn chì này rất nặng, có thể kéo thuyền nhỏ.
This lead weight is very heavy and can pull a small boat.
Ghi chú dùng từ hòn chì
Hòn chì là một loại vật nặng làm bằng chì, thường dùng để cân hoặc tạo trọng lượng. Các từ liên quan: 'cân' (scale), 'trọng lượng' (weight), 'đo độ sâu' (measure depth).
Video minh hoạ hòn chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòn chì
Câu hỏi thường gặp về "hòn chì"
Hòn chì tiếng Anh là gì?
Hòn chì tiếng Anh là "lead weight" (danh từ), nghĩa là: Một vật nặng bằng chì dùng để làm cân hoặc tạo trọng lượng.
"lead weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead weight" nghĩa tiếng Việt là "hòn chì". Hòn chì là một loại vật nặng làm bằng chì, thường dùng để cân hoặc tạo trọng lượng.
Phát âm "lead weight" như thế nào?
"lead weight" có phiên âm IPA /lɛd weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead weight"?
He dropped the lead weight into the river to measure the depth. — Anh ấy thả hòn chì xuống đáy sông để đo độ sâu.