Tiếng Việt
Hòn dái tiếng Anh là gì?
hòn dái tiếng Anh là Testicle /ˈtɛstɪkl/. Tinh hoàn, bộ phận sinh dục của nam giới chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng và hormone testosterone.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Testicle
Ví dụ câu với hòn dái / Testicle
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở hòn dái sau khi chơi thể thao.
He felt pain in his testicle after playing sports.
- 2
Bác sĩ kiểm tra hòn dái để xác định nguyên nhân đau.
The doctor examined the testicle to determine the cause of the pain.
Ghi chú dùng từ hòn dái
Hòn dái là từ lóng trong tiếng Việt để chỉ tinh hoàn, một bộ phận sinh dục nam. Các từ liên quan gồm 'testis' (tinh hoàn), 'scrotum' (bìu), 'sperm' (tinh trùng).
Video minh hoạ hòn dái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòn dái
Câu hỏi thường gặp về "hòn dái"
Hòn dái tiếng Anh là gì?
Hòn dái tiếng Anh là "Testicle" (danh từ), nghĩa là: Tinh hoàn, bộ phận sinh dục của nam giới chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng và hormone testosterone.
"Testicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Testicle" nghĩa tiếng Việt là "hòn dái". Hòn dái là từ lóng trong tiếng Việt để chỉ tinh hoàn, một bộ phận sinh dục nam.
Phát âm "Testicle" như thế nào?
"Testicle" có phiên âm IPA /ˈtɛstɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Testicle"?
He felt pain in his testicle after playing sports. — Anh ấy cảm thấy đau ở hòn dái sau khi chơi thể thao.