Tiếng Việt
Hồng điều tiếng Anh là gì?
Hồng điều tiếng Anh là Crimson rose /ˈkrɪm.zən roʊz/. Hoa hồng màu đỏ thẫm, thường tượng trưng cho tình yêu nồng nàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crimson rose
Ví dụ câu với Hồng điều / Crimson rose
- 1
She received a bouquet of crimson roses on her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hồng điều vào ngày sinh nhật.
- 2
The garden was filled with the scent of crimson roses.
Khu vườn tràn ngập hương thơm của hồng điều.
Ghi chú dùng từ Hồng điều
Hồng điều là loại hoa hồng màu đỏ đậm, biểu tượng của tình yêu mãnh liệt. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'romance' (tình yêu).
Video minh hoạ Hồng điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hồng điều
Câu hỏi thường gặp về "Hồng điều"
Hồng điều tiếng Anh là gì?
Hồng điều tiếng Anh là "Crimson rose" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng màu đỏ thẫm, thường tượng trưng cho tình yêu nồng nàn.
"Crimson rose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crimson rose" nghĩa tiếng Việt là "Hồng điều". Hồng điều là loại hoa hồng màu đỏ đậm, biểu tượng của tình yêu mãnh liệt.
Phát âm "Crimson rose" như thế nào?
"Crimson rose" có phiên âm IPA /ˈkrɪm.zən roʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crimson rose"?
Cô ấy nhận được một bó hồng điều vào ngày sinh nhật. — She received a bouquet of crimson roses on her birthday.