The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóng gió tiếng Anh là gì?

hóng gió tiếng Anh là bask in the breeze /bæsk ɪn ðə briːz/. Tận hưởng cảm giác mát mẻ, dễ chịu khi đứng hoặc nằm ngoài trời, đón gió.

Hình minh hoạ "hóng gió" tiếng Anh là "bask in the breeze"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bask in the breeze

Động từ
/bæsk ɪn ðə briːz/

Ví dụ câu với hóng gió / bask in the breeze

  1. 1

    Tôi thích hóng gió vào buổi chiều.

    I love to bask in the breeze in the evening.

  2. 2

    Cô ấy thường hóng gió trên ban công để thư giãn.

    She often basks in the breeze on the balcony to relax.

Ghi chú dùng từ hóng gió

Hóng gió là hành động cảm nhận gió mát ngoài trời. Các từ liên quan: 'thư giãn' (relax), 'thở' (breathe), 'thoáng mát' (cool).

Video minh hoạ hóng gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóng gió

Câu hỏi thường gặp về "hóng gió"

Hóng gió tiếng Anh là gì?

Hóng gió tiếng Anh là "bask in the breeze" (động từ), nghĩa là: Tận hưởng cảm giác mát mẻ, dễ chịu khi đứng hoặc nằm ngoài trời, đón gió.

"bask in the breeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bask in the breeze" nghĩa tiếng Việt là "hóng gió". Hóng gió là hành động cảm nhận gió mát ngoài trời.

Phát âm "bask in the breeze" như thế nào?

"bask in the breeze" có phiên âm IPA /bæsk ɪn ðə briːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bask in the breeze"?

I love to bask in the breeze in the evening. — Tôi thích hóng gió vào buổi chiều.