The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóng drama tiếng Anh là gì?

hóng drama tiếng Anh là anticipate drama /ænˈtɪs.ɪ.peɪt ˈdræmə/. Dự đoán hoặc mong chờ các tình tiết gây cấn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

Hình minh hoạ "hóng drama" tiếng Anh là "anticipate drama"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anticipate drama

Động từ
/ænˈtɪs.ɪ.peɪt ˈdræmə/

Ví dụ câu với hóng drama / anticipate drama

  1. 1

    Cô ấy luôn hóng drama mới nhất trên mạng xã hội.

    She always anticipates the latest drama on social media.

  2. 2

    Chúng tôi đang hóng drama của bộ phim mới ra mắt.

    We are eagerly awaiting the drama of the new released series.

Ghi chú dùng từ hóng drama

Hóng drama là hành động mong đợi các tình tiết hấp dẫn trong phim hoặc truyền hình. Các từ liên quan: 'spoiler' (tiết lộ nội dung), 'cliffhanger' (tình tiết gây cấn), 'plot twist' (bước ngoặt cốt truyện).

Video minh hoạ hóng drama

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóng drama

Câu hỏi thường gặp về "hóng drama"

Hóng drama tiếng Anh là gì?

Hóng drama tiếng Anh là "anticipate drama" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc mong chờ các tình tiết gây cấn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

"anticipate drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anticipate drama" nghĩa tiếng Việt là "hóng drama". Hóng drama là hành động mong đợi các tình tiết hấp dẫn trong phim hoặc truyền hình.

Phát âm "anticipate drama" như thế nào?

"anticipate drama" có phiên âm IPA /ænˈtɪs.ɪ.peɪt ˈdræmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anticipate drama"?

She always anticipates the latest drama on social media. — Cô ấy luôn hóng drama mới nhất trên mạng xã hội.