Tiếng Việt
Hóng hớt tiếng Anh là gì?
hóng hớt tiếng Anh là pry /praɪ/. Hóng hớt là hành động tò mò, cố gắng nghe hoặc xem những chuyện riêng tư của người khác một cách không lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pry
Ví dụ câu với hóng hớt / pry
- 1
He couldn't resist trying to pry into their private affairs.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc cố gắng xâm nhập vào chuyện riêng tư của họ.
- 2
She was always trying to pry into other people's lives.
Cô ấy luôn cố gắng xâm nhập vào cuộc sống của người khác.
Ghi chú dùng từ hóng hớt
Hóng hớt thể hiện sự tò mò quá mức, thường gây phiền hà. Các từ liên quan: eavesdrop (nghe lén), snoop (điều tra), intrude (xâm phạm).
Video minh hoạ hóng hớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóng hớt
Câu hỏi thường gặp về "hóng hớt"
Hóng hớt tiếng Anh là gì?
Hóng hớt tiếng Anh là "pry" (động từ), nghĩa là: Hóng hớt là hành động tò mò, cố gắng nghe hoặc xem những chuyện riêng tư của người khác một cách không lịch sự.
"pry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pry" nghĩa tiếng Việt là "hóng hớt". Hóng hớt thể hiện sự tò mò quá mức, thường gây phiền hà.
Phát âm "pry" như thế nào?
"pry" có phiên âm IPA /praɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pry"?
Anh ấy không thể cưỡng lại việc cố gắng xâm nhập vào chuyện riêng tư của họ. — He couldn't resist trying to pry into their private affairs.