Tiếng Việt
Hổng kiến thức tiếng Anh là gì?
hổng kiến thức tiếng Anh là Knowledge gap /ˈnɒlɪʤ ɡæp/. Khoảng cách về kiến thức giữa hai người hoặc trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knowledge gap
Ví dụ câu với hổng kiến thức / Knowledge gap
- 1
The knowledge gap between students and teachers can affect learning outcomes.
Sự chênh lệch kiến thức giữa học sinh và giáo viên có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
- 2
Bridging the knowledge gap is essential for technological advancement.
Thu hẹp khoảng cách kiến thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ.
Ghi chú dùng từ hổng kiến thức
Kiến thức (knowledge) là tổng hợp các hiểu biết, thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'learning' (học tập), 'education' (giáo dục), 'awareness' (nhận thức).
Video minh hoạ hổng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "hổng kiến thức"
Hổng kiến thức tiếng Anh là gì?
Hổng kiến thức tiếng Anh là "Knowledge gap" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách về kiến thức giữa hai người hoặc trong một lĩnh vực nào đó.
"Knowledge gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knowledge gap" nghĩa tiếng Việt là "hổng kiến thức". Kiến thức (knowledge) là tổng hợp các hiểu biết, thông tin.
Phát âm "Knowledge gap" như thế nào?
"Knowledge gap" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪʤ ɡæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knowledge gap"?
Sự chênh lệch kiến thức giữa học sinh và giáo viên có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập. — The knowledge gap between students and teachers can affect learning outcomes.