Tiếng Việt
Lỗ hổng kiến thức tiếng Anh là gì?
Lỗ hổng kiến thức tiếng Anh là Knowledge Gap /ˈnɒlɪʤ ɡæp/. Khoảng trống trong kiến thức hoặc hiểu biết của một người hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knowledge Gap
Ví dụ câu với Lỗ hổng kiến thức / Knowledge Gap
- 1
Có một lỗ hổng kiến thức rõ ràng trong lĩnh vực này.
There is a clear knowledge gap in this field.
- 2
Giáo dục cần phải giúp giảm lỗ hổng kiến thức giữa các nhóm xã hội.
Education needs to help reduce the knowledge gap between social groups.
Ghi chú dùng từ Lỗ hổng kiến thức
Lỗ hổng kiến thức là khoảng trống trong hiểu biết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'learning deficit' (thiếu hụt học tập), 'information gap' (khoảng trống thông tin), và 'educational disparity' (sự chênh lệch giáo dục).
Video minh hoạ Lỗ hổng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗ hổng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "Lỗ hổng kiến thức"
Lỗ hổng kiến thức tiếng Anh là gì?
Lỗ hổng kiến thức tiếng Anh là "Knowledge Gap" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống trong kiến thức hoặc hiểu biết của một người hoặc nhóm người.
"Knowledge Gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knowledge Gap" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ hổng kiến thức". Lỗ hổng kiến thức là khoảng trống trong hiểu biết.
Phát âm "Knowledge Gap" như thế nào?
"Knowledge Gap" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪʤ ɡæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knowledge Gap"?
There is a clear knowledge gap in this field. — Có một lỗ hổng kiến thức rõ ràng trong lĩnh vực này.