Tiếng Việt
Hồng Kông tiếng Anh là gì?
Hồng Kông tiếng Anh là Hong Kong /hɔŋ kɔŋ/. Hồng Kông là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi tiếng với trung tâm tài chính và thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hong Kong
Ví dụ câu với Hồng Kông / Hong Kong
- 1
Hong Kong là trung tâm tài chính lớn của châu Á.
Hong Kong is a major financial hub in Asia.
- 2
Du khách thường đến Hong Kong để mua sắm và tham quan các điểm du lịch nổi tiếng.
Tourists often visit Hong Kong for shopping and sightseeing.
Ghi chú dùng từ Hồng Kông
Hồng Kông là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi bật với ngành tài chính và du lịch. Các từ liên quan: 'đặc khu hành chính' (special administrative region), 'tài chính' (finance), 'du lịch' (tourism).
Video minh hoạ Hồng Kông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp về "Hồng Kông"
Hồng Kông tiếng Anh là gì?
Hồng Kông tiếng Anh là "Hong Kong" (danh từ), nghĩa là: Hồng Kông là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi tiếng với trung tâm tài chính và thương mại quốc tế.
"Hong Kong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hong Kong" nghĩa tiếng Việt là "Hồng Kông". Hồng Kông là một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nổi bật với ngành tài chính và du lịch.
Phát âm "Hong Kong" như thế nào?
"Hong Kong" có phiên âm IPA /hɔŋ kɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hong Kong"?
Hong Kong is a major financial hub in Asia. — Hong Kong là trung tâm tài chính lớn của châu Á.