The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch hồng kông tiếng Anh là gì?

quốc tịch hồng kông tiếng Anh là Hong Kong nationality /ˈhɒŋ ˈkɒŋ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền công dân tại Hong Kong.

Hình minh hoạ "quốc tịch hồng kông" tiếng Anh là "Hong Kong nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hong Kong nationality

Danh từ
/ˈhɒŋ ˈkɒŋ næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch hồng kông / Hong Kong nationality

  1. 1

    Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Hồng Kông để có thể làm việc tại đó.

    He registered for Hong Kong nationality to be able to work there.

  2. 2

    Việc có quốc tịch Hồng Kông giúp cô ấy dễ dàng mua nhà hơn.

    Having Hong Kong nationality makes it easier for her to buy a house.

Ghi chú dùng từ quốc tịch hồng kông

Quốc tịch Hồng Kông liên quan đến quyền công dân tại đặc khu hành chính Hong Kong. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'citizenship' (quốc tịch), 'passport' (hộ chiếu), và 'immigration' (nhập cư).

Video minh hoạ quốc tịch hồng kông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch hồng kông

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch hồng kông"

Quốc tịch hồng kông tiếng Anh là gì?

Quốc tịch hồng kông tiếng Anh là "Hong Kong nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền công dân tại Hong Kong.

"Hong Kong nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hong Kong nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch hồng kông". Quốc tịch Hồng Kông liên quan đến quyền công dân tại đặc khu hành chính Hong Kong.

Phát âm "Hong Kong nationality" như thế nào?

"Hong Kong nationality" có phiên âm IPA /ˈhɒŋ ˈkɒŋ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hong Kong nationality"?

He registered for Hong Kong nationality to be able to work there. — Anh ấy đã đăng ký quốc tịch Hồng Kông để có thể làm việc tại đó.