Tiếng Việt
Hồng sâm tiếng Anh là gì?
Hồng sâm tiếng Anh là Red ginseng /rɛd ˈdʒɪn.sɛŋ/. Nhân sâm đỏ, loại nhân sâm đã qua chế biến bằng cách hấp và sấy khô, thường dùng trong y học truyền thống để tăng cường sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Red ginseng
Ví dụ câu với Hồng sâm / Red ginseng
- 1
Tôi thường uống trà nhân sâm đỏ để tăng cường sức đề kháng.
I often drink red ginseng tea to boost my immunity.
- 2
Nhân sâm đỏ có thể giúp cải thiện năng lượng và giảm căng thẳng.
Red ginseng can help improve energy and reduce stress.
Ghi chú dùng từ Hồng sâm
Hồng sâm là loại nhân sâm đã qua chế biến, khác với nhân sâm tươi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sâm tươi' (fresh ginseng), 'sâm bột' (ginseng powder), và 'sâm cao ly' (Korean ginseng).
Video minh hoạ Hồng sâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hồng sâm
Câu hỏi thường gặp về "Hồng sâm"
Hồng sâm tiếng Anh là gì?
Hồng sâm tiếng Anh là "Red ginseng" (danh từ), nghĩa là: Nhân sâm đỏ, loại nhân sâm đã qua chế biến bằng cách hấp và sấy khô, thường dùng trong y học truyền thống để tăng cường sức khỏe.
"Red ginseng" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Red ginseng" nghĩa tiếng Việt là "Hồng sâm". Hồng sâm là loại nhân sâm đã qua chế biến, khác với nhân sâm tươi.
Phát âm "Red ginseng" như thế nào?
"Red ginseng" có phiên âm IPA /rɛd ˈdʒɪn.sɛŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Red ginseng"?
I often drink red ginseng tea to boost my immunity. — Tôi thường uống trà nhân sâm đỏ để tăng cường sức đề kháng.