The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họp đầu ca tiếng Anh là gì?

họp đầu ca tiếng Anh là pre-shift meeting /priː-ʃɪft ˈmiːtɪŋ/. Cuộc họp diễn ra trước khi bắt đầu ca làm việc để phổ biến công việc và phân công nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "họp đầu ca" tiếng Anh là "pre-shift meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pre-shift meeting

Danh từ
/priː-ʃɪft ˈmiːtɪŋ/

Ví dụ câu với họp đầu ca / pre-shift meeting

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức họp đầu ca vào sáng thứ Hai để chuẩn bị cho ngày làm việc.

    We hold a pre-shift meeting on Monday morning to prepare for the workday.

  2. 2

    Họp đầu ca giúp nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ của mình trong ca đó.

    A pre-shift meeting helps employees understand their responsibilities during the shift.

Ghi chú dùng từ họp đầu ca

Họp đầu ca là cuộc họp trước ca làm việc để cập nhật thông tin và phân công công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'shift', 'meeting', 'briefing'.

Video minh hoạ họp đầu ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với họp đầu ca

Câu hỏi thường gặp về "họp đầu ca"

Họp đầu ca tiếng Anh là gì?

Họp đầu ca tiếng Anh là "pre-shift meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp diễn ra trước khi bắt đầu ca làm việc để phổ biến công việc và phân công nhiệm vụ.

"pre-shift meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pre-shift meeting" nghĩa tiếng Việt là "họp đầu ca". Họp đầu ca là cuộc họp trước ca làm việc để cập nhật thông tin và phân công công việc.

Phát âm "pre-shift meeting" như thế nào?

"pre-shift meeting" có phiên âm IPA /priː-ʃɪft ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pre-shift meeting"?

We hold a pre-shift meeting on Monday morning to prepare for the workday. — Chúng tôi tổ chức họp đầu ca vào sáng thứ Hai để chuẩn bị cho ngày làm việc.