Tiếng Việt
Hợp đồng bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là gì?
hợp đồng bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là product offtake contract /ˈprɑdəkt ˈɒfteɪkˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng mua bán trong đó người mua cam kết tiêu thụ một lượng sản phẩm nhất định của người bán trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
product offtake contract
Ví dụ câu với hợp đồng bao tiêu sản phẩm / product offtake contract
- 1
Công ty đã ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân để đảm bảo đầu ra cho mùa vụ.
The company signed a product offtake contract with farmers to secure the market for the harvest.
- 2
Hợp đồng bao tiêu giúp nông dân ổn định thu nhập và giảm thiểu rủi ro.
Offtake contracts help farmers stabilize income and reduce risks.
Ghi chú dùng từ hợp đồng bao tiêu sản phẩm
Hợp đồng bao tiêu sản phẩm là loại hợp đồng trong nông nghiệp và công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng mua bán (sales contract), cam kết tiêu thụ (commitment to consume), và ổn định thị trường (market stability).
Video minh hoạ hợp đồng bao tiêu sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng bao tiêu sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng bao tiêu sản phẩm"
Hợp đồng bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là gì?
Hợp đồng bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là "product offtake contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán trong đó người mua cam kết tiêu thụ một lượng sản phẩm nhất định của người bán trong một khoảng thời gian nhất định.
"product offtake contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"product offtake contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng bao tiêu sản phẩm". Hợp đồng bao tiêu sản phẩm là loại hợp đồng trong nông nghiệp và công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng mua bán (sales contract), cam kết tiêu thụ (commitment to consume), và ổn định thị trường (market stability).
Phát âm "product offtake contract" như thế nào?
"product offtake contract" có phiên âm IPA /ˈprɑdəkt ˈɒfteɪkˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "product offtake contract"?
The company signed a product offtake contract with farmers to secure the market for the harvest. — Công ty đã ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân để đảm bảo đầu ra cho mùa vụ.