The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là gì?

Bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là Product consignment /ˈprɒdʌkt kənˈsaɪnmənt/. Việc gửi hàng hóa để bán hoặc phân phối qua trung gian hoặc đại lý.

Hình minh hoạ "Bao tiêu sản phẩm" tiếng Anh là "Product consignment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Product consignment

Danh từ
/ˈprɒdʌkt kənˈsaɪnmənt/

Ví dụ câu với Bao tiêu sản phẩm / Product consignment

  1. 1

    Công ty đã gửi hàng qua dịch vụ bao tiêu sản phẩm để mở rộng thị trường.

    The company used product consignment to expand into new markets.

  2. 2

    Họ ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nhà phân phối địa phương.

    They signed a product consignment agreement with the local distributor.

Ghi chú dùng từ Bao tiêu sản phẩm

Bao tiêu sản phẩm là hình thức phân phối hàng hóa qua trung gian. Các thuật ngữ liên quan: 'consignment' (giao hàng theo ủy thác), 'distribution' (phân phối), 'supplier' (nhà cung cấp).

Video minh hoạ Bao tiêu sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bao tiêu sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "Bao tiêu sản phẩm"

Bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là gì?

Bao tiêu sản phẩm tiếng Anh là "Product consignment" (danh từ), nghĩa là: Việc gửi hàng hóa để bán hoặc phân phối qua trung gian hoặc đại lý.

"Product consignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Product consignment" nghĩa tiếng Việt là "Bao tiêu sản phẩm". Bao tiêu sản phẩm là hình thức phân phối hàng hóa qua trung gian.

Phát âm "Product consignment" như thế nào?

"Product consignment" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt kənˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Product consignment"?

The company used product consignment to expand into new markets. — Công ty đã gửi hàng qua dịch vụ bao tiêu sản phẩm để mở rộng thị trường.