Tiếng Việt
Bao tiêu tiếng Anh là gì?
Bao tiêu tiếng Anh là Exclusive purchasing /ɪkˈskluːsɪv ˈpɜːʧəsɪŋ/. Việc mua hàng hoặc dịch vụ chỉ dành riêng cho một người hoặc tổ chức duy nhất, không chia sẻ hoặc bán cho bên thứ ba.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exclusive purchasing
Ví dụ câu với Bao tiêu / Exclusive purchasing
- 1
Công ty thực hiện bao tiêu sản phẩm để kiểm soát chất lượng.
The company used exclusive purchasing to control product quality.
- 2
Hợp đồng bao tiêu này giúp chúng tôi đảm bảo nguồn cung ổn định.
This exclusive purchasing agreement helps us ensure a steady supply.
Ghi chú dùng từ Bao tiêu
Bao tiêu là hình thức mua hàng độc quyền, thường dùng trong kinh doanh để kiểm soát nguồn cung và chất lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'exclusive' (độc quyền), 'contract' (hợp đồng), 'supplier' (nhà cung cấp).
Video minh hoạ Bao tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bao tiêu
Câu hỏi thường gặp về "Bao tiêu"
Bao tiêu tiếng Anh là gì?
Bao tiêu tiếng Anh là "Exclusive purchasing" (danh từ), nghĩa là: Việc mua hàng hoặc dịch vụ chỉ dành riêng cho một người hoặc tổ chức duy nhất, không chia sẻ hoặc bán cho bên thứ ba.
"Exclusive purchasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exclusive purchasing" nghĩa tiếng Việt là "Bao tiêu". Bao tiêu là hình thức mua hàng độc quyền, thường dùng trong kinh doanh để kiểm soát nguồn cung và chất lượng.
Phát âm "Exclusive purchasing" như thế nào?
"Exclusive purchasing" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːsɪv ˈpɜːʧəsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exclusive purchasing"?
The company used exclusive purchasing to control product quality. — Công ty thực hiện bao tiêu sản phẩm để kiểm soát chất lượng.