Tiếng Việt
Hợp đồng cung cấp tiếng Anh là gì?
hợp đồng cung cấp tiếng Anh là supply contract /səˈplaɪ ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng cung cấp là thỏa thuận giữa các bên về việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply contract
Ví dụ câu với hợp đồng cung cấp / supply contract
- 1
Công ty ký hợp đồng cung cấp thiết bị với nhà sản xuất.
The company signed a supply contract with the manufacturer.
- 2
Hợp đồng cung cấp này quy định rõ số lượng và thời hạn giao hàng.
This supply contract clearly specifies the quantity and delivery schedule.
Ghi chú dùng từ hợp đồng cung cấp
Hợp đồng cung cấp là một loại hợp đồng thương mại, liên quan đến việc cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đặt hàng' (ordering), 'thanh toán' (payment), và 'giao hàng' (delivery).
Video minh hoạ hợp đồng cung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng cung cấp
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng cung cấp"
Hợp đồng cung cấp tiếng Anh là gì?
Hợp đồng cung cấp tiếng Anh là "supply contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng cung cấp là thỏa thuận giữa các bên về việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
"supply contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng cung cấp". Hợp đồng cung cấp là một loại hợp đồng thương mại, liên quan đến việc cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "supply contract" như thế nào?
"supply contract" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply contract"?
The company signed a supply contract with the manufacturer. — Công ty ký hợp đồng cung cấp thiết bị với nhà sản xuất.