Tiếng Việt
Hợp đồng giao nhận thầu tiếng Anh là gì?
hợp đồng giao nhận thầu tiếng Anh là construction contract /kənˈstrʌkʃən ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa các bên để thực hiện công trình xây dựng theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction contract
Ví dụ câu với hợp đồng giao nhận thầu / construction contract
- 1
The construction contract specifies the timeline and payment schedule.
Hợp đồng xây dựng quy định rõ ràng về thời gian và lịch trình thanh toán.
- 2
They signed a construction contract before starting the project.
Họ đã ký hợp đồng xây dựng trước khi bắt đầu dự án.
Ghi chú dùng từ hợp đồng giao nhận thầu
Hợp đồng giao nhận thầu là loại hợp đồng trong xây dựng, liên quan đến việc thi công công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bidding' (đấu thầu), 'subcontract' (hợp đồng phụ), 'project management' (quản lý dự án).
Video minh hoạ hợp đồng giao nhận thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng giao nhận thầu
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng giao nhận thầu"
Hợp đồng giao nhận thầu tiếng Anh là gì?
Hợp đồng giao nhận thầu tiếng Anh là "construction contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa các bên để thực hiện công trình xây dựng theo các điều khoản đã thỏa thuận.
"construction contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng giao nhận thầu". Hợp đồng giao nhận thầu là loại hợp đồng trong xây dựng, liên quan đến việc thi công công trình.
Phát âm "construction contract" như thế nào?
"construction contract" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction contract"?
Hợp đồng xây dựng quy định rõ ràng về thời gian và lịch trình thanh toán. — The construction contract specifies the timeline and payment schedule.