The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao nhận tiếng Anh là gì?

giao nhận tiếng Anh là forward /fɔrwərd/. Chuyển tiếp hoặc gửi hàng hóa hoặc thông tin từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "giao nhận" tiếng Anh là "forward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forward

Động từ
/fɔrwərd/

Ví dụ câu với giao nhận / forward

  1. 1

    Chúng tôi sẽ forward email này cho bộ phận kỹ thuật.

    Please forward the email to the technical department.

  2. 2

    Anh ấy đã forward thư của khách hàng cho bộ phận chăm sóc khách hàng.

    He forwarded the customer's email to the customer service department.

Ghi chú dùng từ giao nhận

Giao nhận liên quan đến việc chuyển hàng hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'send' (gửi), 'deliver' (giao hàng), 'transfer' (chuyển giao).

Video minh hoạ giao nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao nhận

Câu hỏi thường gặp về "giao nhận"

Giao nhận tiếng Anh là gì?

Giao nhận tiếng Anh là "forward" (động từ), nghĩa là: Chuyển tiếp hoặc gửi hàng hóa hoặc thông tin từ nơi này đến nơi khác.

"forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forward" nghĩa tiếng Việt là "giao nhận". Giao nhận liên quan đến việc chuyển hàng hoặc thông tin.

Phát âm "forward" như thế nào?

"forward" có phiên âm IPA /fɔrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forward"?

Please forward the email to the technical department. — Chúng tôi sẽ forward email này cho bộ phận kỹ thuật.