Tiếng Việt
Hợp đồng môi giới tiếng Anh là gì?
hợp đồng môi giới tiếng Anh là brokerage contract /ˈbroʊkərɪʤ ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa bên môi giới và khách hàng về việc môi giới một giao dịch nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brokerage contract
Ví dụ câu với hợp đồng môi giới / brokerage contract
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng môi giới để bán căn hộ của mình.
We signed a brokerage contract to sell our apartment.
- 2
Hợp đồng môi giới giúp đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
The brokerage contract helps secure the rights of both parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng môi giới
Hợp đồng môi giới là thỏa thuận pháp lý giữa người môi giới và khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'agent' (đại lý), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ hợp đồng môi giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng môi giới
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng môi giới"
Hợp đồng môi giới tiếng Anh là gì?
Hợp đồng môi giới tiếng Anh là "brokerage contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa bên môi giới và khách hàng về việc môi giới một giao dịch nào đó.
"brokerage contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brokerage contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng môi giới". Hợp đồng môi giới là thỏa thuận pháp lý giữa người môi giới và khách hàng.
Phát âm "brokerage contract" như thế nào?
"brokerage contract" có phiên âm IPA /ˈbroʊkərɪʤ ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brokerage contract"?
We signed a brokerage contract to sell our apartment. — Chúng tôi đã ký hợp đồng môi giới để bán căn hộ của mình.