Tiếng Việt
Hợp đồng thời vụ tiếng Anh là gì?
hợp đồng thời vụ tiếng Anh là seasonal labor contract /ˈsizənəl ˈleɪbər ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng lao động theo mùa vụ, thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc du lịch, chỉ cam kết làm việc trong một khoảng thời gian nhất định theo mùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seasonal labor contract
Ví dụ câu với hợp đồng thời vụ / seasonal labor contract
- 1
Anh ấy ký hợp đồng hợp tác theo mùa vụ để làm việc trong mùa thu.
He signed a seasonal labor contract to work during the autumn season.
- 2
Công ty cần hợp đồng thời vụ để đáp ứng nhu cầu mùa vụ cao điểm.
The company needs a seasonal labor contract to meet peak season demands.
Ghi chú dùng từ hợp đồng thời vụ
Hợp đồng thời vụ là loại hợp đồng ngắn hạn phù hợp với các ngành nghề theo mùa như nông nghiệp, du lịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghề theo mùa' (seasonal job), 'hợp đồng dài hạn' (long-term contract), 'quy định lao động' (labor regulations).
Video minh hoạ hợp đồng thời vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng thời vụ
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thời vụ"
Hợp đồng thời vụ tiếng Anh là gì?
Hợp đồng thời vụ tiếng Anh là "seasonal labor contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng lao động theo mùa vụ, thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc du lịch, chỉ cam kết làm việc trong một khoảng thời gian nhất định theo mùa.
"seasonal labor contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seasonal labor contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thời vụ". Hợp đồng thời vụ là loại hợp đồng ngắn hạn phù hợp với các ngành nghề theo mùa như nông nghiệp, du lịch.
Phát âm "seasonal labor contract" như thế nào?
"seasonal labor contract" có phiên âm IPA /ˈsizənəl ˈleɪbər ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seasonal labor contract"?
He signed a seasonal labor contract to work during the autumn season. — Anh ấy ký hợp đồng hợp tác theo mùa vụ để làm việc trong mùa thu.