The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng thuê đất tiếng Anh là gì?

hợp đồng thuê đất tiếng Anh là land lease contract /lænd lis ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng cho phép thuê đất trong một thời gian nhất định giữa chủ sở hữu đất và người thuê.

Hình minh hoạ "hợp đồng thuê đất" tiếng Anh là "land lease contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land lease contract

Danh từ
/lænd lis ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng thuê đất / land lease contract

  1. 1

    The land lease contract was signed for 50 years.

    Hợp đồng thuê đất đã được ký kết trong vòng 50 năm.

  2. 2

    They agreed on the terms of the land lease contract.

    Họ đã thống nhất các điều khoản của hợp đồng thuê đất.

Ghi chú dùng từ hợp đồng thuê đất

Hợp đồng thuê đất là văn bản pháp lý giữa chủ đất và người thuê đất. Các thuật ngữ liên quan: 'lease' (thuê), 'tenant' (người thuê), 'landowner' (chủ đất).

Video minh hoạ hợp đồng thuê đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng thuê đất

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thuê đất"

Hợp đồng thuê đất tiếng Anh là gì?

Hợp đồng thuê đất tiếng Anh là "land lease contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng cho phép thuê đất trong một thời gian nhất định giữa chủ sở hữu đất và người thuê.

"land lease contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land lease contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thuê đất". Hợp đồng thuê đất là văn bản pháp lý giữa chủ đất và người thuê đất.

Phát âm "land lease contract" như thế nào?

"land lease contract" có phiên âm IPA /lænd lis ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land lease contract"?

Hợp đồng thuê đất đã được ký kết trong vòng 50 năm. — The land lease contract was signed for 50 years.