Tiếng Việt
Thuê đất tiếng Anh là gì?
thuê đất tiếng Anh là lease land /lis lænd/. Thuê đất là việc thuê quyền sử dụng đất trong một khoảng thời gian nhất định từ chủ sở hữu đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lease land
Ví dụ câu với thuê đất / lease land
- 1
Chúng tôi đã thuê đất để trồng cây ăn quả.
We leased land to grow fruit trees.
- 2
Họ ký hợp đồng thuê đất dài hạn để xây dựng nhà xưởng.
They signed a long-term lease to build a factory.
Ghi chú dùng từ thuê đất
Thuê đất là hình thức thuê quyền sử dụng đất, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng thuê đất (lease agreement), quyền sử dụng đất (land use rights), và chủ đất (landowner).
Video minh hoạ thuê đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thuê đất
Câu hỏi thường gặp về "thuê đất"
Thuê đất tiếng Anh là gì?
Thuê đất tiếng Anh là "lease land" (cụm từ), nghĩa là: Thuê đất là việc thuê quyền sử dụng đất trong một khoảng thời gian nhất định từ chủ sở hữu đất.
"lease land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lease land" nghĩa tiếng Việt là "thuê đất". Thuê đất là hình thức thuê quyền sử dụng đất, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng thuê đất (lease agreement), quyền sử dụng đất (land use rights), và chủ đất (landowner).
Phát âm "lease land" như thế nào?
"lease land" có phiên âm IPA /lis lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lease land"?
We leased land to grow fruit trees. — Chúng tôi đã thuê đất để trồng cây ăn quả.