The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng ủy thác tiếng Anh là gì?

hợp đồng ủy thác tiếng Anh là entrustment contract /ɛnˈtrʌstmənt ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng trong đó một bên ủy thác cho bên kia thực hiện một công việc hoặc nghĩa vụ nhất định.

Hình minh hoạ "hợp đồng ủy thác" tiếng Anh là "entrustment contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entrustment contract

Danh từ
/ɛnˈtrʌstmənt ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng ủy thác / entrustment contract

  1. 1

    Hợp đồng ủy thác này quy định rõ trách nhiệm của các bên.

    This entrustment contract clearly defines the responsibilities of the parties.

  2. 2

    Chúng tôi ký hợp đồng ủy thác để quản lý dự án.

    We signed an entrustment contract to manage the project.

Ghi chú dùng từ hợp đồng ủy thác

Hợp đồng ủy thác là loại hợp đồng trong đó một bên ủy thác cho bên kia thực hiện công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ủy thác' (trust), 'hợp đồng' (contract), 'bên ủy thác' (principal), 'bên nhận ủy thác' (agent).

Video minh hoạ hợp đồng ủy thác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng ủy thác

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng ủy thác"

Hợp đồng ủy thác tiếng Anh là gì?

Hợp đồng ủy thác tiếng Anh là "entrustment contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng trong đó một bên ủy thác cho bên kia thực hiện một công việc hoặc nghĩa vụ nhất định.

"entrustment contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entrustment contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng ủy thác". Hợp đồng ủy thác là loại hợp đồng trong đó một bên ủy thác cho bên kia thực hiện công việc.

Phát âm "entrustment contract" như thế nào?

"entrustment contract" có phiên âm IPA /ɛnˈtrʌstmənt ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entrustment contract"?

This entrustment contract clearly defines the responsibilities of the parties. — Hợp đồng ủy thác này quy định rõ trách nhiệm của các bên.