Tiếng Việt
Họp chợ tiếng Anh là gì?
họp chợ tiếng Anh là market gathering /ˈmɑːrkɪt ˈɡæðərɪŋ/. Cuộc họp hoặc tụ tập để buôn bán hàng hóa tại chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market gathering
Ví dụ câu với họp chợ / market gathering
- 1
Every Sunday, the villagers have a market gathering in the town square.
Mỗi Chủ Nhật, người dân làng tổ chức họp chợ tại quảng trường thị trấn.
- 2
The market gathering is an important event for local farmers to sell their produce.
Họp chợ là một sự kiện quan trọng để nông dân địa phương bán sản phẩm của họ.
Ghi chú dùng từ họp chợ
Họp chợ là hoạt động tụ tập để trao đổi hàng hóa, thường diễn ra định kỳ. Các từ liên quan: 'chợ' (market), 'buôn bán' (trading), 'làng' (village).
Video minh hoạ họp chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họp chợ
Câu hỏi thường gặp về "họp chợ"
Họp chợ tiếng Anh là gì?
Họp chợ tiếng Anh là "market gathering" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp hoặc tụ tập để buôn bán hàng hóa tại chợ.
"market gathering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market gathering" nghĩa tiếng Việt là "họp chợ". Họp chợ là hoạt động tụ tập để trao đổi hàng hóa, thường diễn ra định kỳ.
Phát âm "market gathering" như thế nào?
"market gathering" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˈɡæðərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market gathering"?
Mỗi Chủ Nhật, người dân làng tổ chức họp chợ tại quảng trường thị trấn. — Every Sunday, the villagers have a market gathering in the town square.