Tiếng Việt
Hợp quy tiếng Anh là gì?
hợp quy tiếng Anh là technical conformity /ˈtɛknɪkəl kənˈfɔrməti/. Sự phù hợp về kỹ thuật, đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical conformity
Ví dụ câu với hợp quy / technical conformity
- 1
Sản phẩm này đã được kiểm tra để đảm bảo hợp quy với các tiêu chuẩn quốc tế.
This product has been tested to ensure technical conformity with international standards.
- 2
Chứng nhận hợp quy là bắt buộc để xuất khẩu hàng hóa.
Conformance certification is mandatory for exporting goods.
Ghi chú dùng từ hợp quy
Hợp quy liên quan đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tiêu chuẩn kỹ thuật' (technical standards), 'chứng nhận hợp quy' (conformance certification), và 'kiểm tra chất lượng' (quality inspection).
Video minh hoạ hợp quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp quy
Câu hỏi thường gặp về "hợp quy"
Hợp quy tiếng Anh là gì?
Hợp quy tiếng Anh là "technical conformity" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp về kỹ thuật, đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
"technical conformity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical conformity" nghĩa tiếng Việt là "hợp quy". Hợp quy liên quan đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Phát âm "technical conformity" như thế nào?
"technical conformity" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl kənˈfɔrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical conformity"?
This product has been tested to ensure technical conformity with international standards. — Sản phẩm này đã được kiểm tra để đảm bảo hợp quy với các tiêu chuẩn quốc tế.