The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy chứng nhận hợp quy tiếng Anh là gì?

giấy chứng nhận hợp quy tiếng Anh là conformity certificate /kənˈfɔːrmɪti ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận xác nhận sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn quy định.

Hình minh hoạ "giấy chứng nhận hợp quy" tiếng Anh là "conformity certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conformity certificate

Danh từ
/kənˈfɔːrmɪti ˌsɜːtɪfɪkət/

Ví dụ câu với giấy chứng nhận hợp quy / conformity certificate

  1. 1

    Công ty đã nhận giấy chứng nhận hợp quy cho sản phẩm của mình.

    The company received a conformity certificate for their product.

  2. 2

    Giấy chứng nhận hợp quy là bắt buộc để xuất khẩu hàng hóa.

    A conformity certificate is required for exporting goods.

Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận hợp quy

Giấy chứng nhận hợp quy xác nhận tính phù hợp của sản phẩm theo tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chứng nhận hợp quy', 'tiêu chuẩn', 'kiểm định'.

Video minh hoạ giấy chứng nhận hợp quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận hợp quy

Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận hợp quy"

Giấy chứng nhận hợp quy tiếng Anh là gì?

Giấy chứng nhận hợp quy tiếng Anh là "conformity certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận xác nhận sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn quy định.

"conformity certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conformity certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận hợp quy". Giấy chứng nhận hợp quy xác nhận tính phù hợp của sản phẩm theo tiêu chuẩn.

Phát âm "conformity certificate" như thế nào?

"conformity certificate" có phiên âm IPA /kənˈfɔːrmɪti ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conformity certificate"?

The company received a conformity certificate for their product. — Công ty đã nhận giấy chứng nhận hợp quy cho sản phẩm của mình.