Tiếng Việt
Hợp chuẩn hợp quy tiếng Anh là gì?
hợp chuẩn hợp quy tiếng Anh là conformity assessment /kənˈfɔrməti əˈsɛsmənt/. Quá trình đánh giá xem sản phẩm hoặc dịch vụ có phù hợp với các tiêu chuẩn quy định hay không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conformity assessment
Ví dụ câu với hợp chuẩn hợp quy / conformity assessment
- 1
Quá trình hợp chuẩn hợp quy giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi ra thị trường.
Conformity assessment ensures product quality before market release.
- 2
Các công ty cần thực hiện hợp chuẩn hợp quy để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và pháp luật.
Companies need to perform conformity assessment to meet customer and legal requirements.
Ghi chú dùng từ hợp chuẩn hợp quy
Hợp chuẩn hợp quy liên quan đến việc kiểm tra và xác nhận tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm: tiêu chuẩn (standards), kiểm định (inspection), chứng nhận (certification).
Video minh hoạ hợp chuẩn hợp quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp chuẩn hợp quy
- HợpSuitable
- chuẩnStandard
- hợp quytechnical conformity
- hợp chuẩnstandard conformity
- Luận côngMerit Assessment
- Điểm quá trìnhContinuous Assessment Score
- kiểm tra năng lựcCompetency assessment
- thang điểm đánh giáassessment scale
- trưng cầu giám địnhrequest for expert assessment
- chuyên viên thẩm địnhassessment expert
- kỳ thi đánh giá năng lựccompetency assessment exam
- hội đồng giám định y khoaMedical Assessment Council
Câu hỏi thường gặp về "hợp chuẩn hợp quy"
Hợp chuẩn hợp quy tiếng Anh là gì?
Hợp chuẩn hợp quy tiếng Anh là "conformity assessment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá xem sản phẩm hoặc dịch vụ có phù hợp với các tiêu chuẩn quy định hay không.
"conformity assessment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conformity assessment" nghĩa tiếng Việt là "hợp chuẩn hợp quy". Hợp chuẩn hợp quy liên quan đến việc kiểm tra và xác nhận tiêu chuẩn.
Phát âm "conformity assessment" như thế nào?
"conformity assessment" có phiên âm IPA /kənˈfɔrməti əˈsɛsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conformity assessment"?
Conformity assessment ensures product quality before market release. — Quá trình hợp chuẩn hợp quy giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi ra thị trường.