Tiếng Việt
Hú vía tiếng Anh là gì?
hú vía tiếng Anh là Close call /kləʊs kɔːl/. Một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng cuối cùng thoát khỏi một cách may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close call
Ví dụ câu với hú vía / Close call
- 1
Tôi suýt nữa bị tai nạn ô tô, nhưng may mắn là tôi đã thoát khỏi một cách hú vía.
I almost got into a car accident, but it was a close call.
- 2
Chúng tôi đã thoát khỏi trận hoả hoạn một cách hú vía.
We escaped the fire just in time, it was a close call.
Ghi chú dùng từ hú vía
Hú vía là cách nói về một tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát khỏi. Các từ liên quan: 'danger' (nguy hiểm), 'escape' (thoát khỏi), 'luck' (may mắn).
Video minh hoạ hú vía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hú vía
Câu hỏi thường gặp về "hú vía"
Hú vía tiếng Anh là gì?
Hú vía tiếng Anh là "Close call" (danh từ), nghĩa là: Một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng cuối cùng thoát khỏi một cách may mắn.
"Close call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close call" nghĩa tiếng Việt là "hú vía". Hú vía là cách nói về một tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát khỏi.
Phát âm "Close call" như thế nào?
"Close call" có phiên âm IPA /kləʊs kɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close call"?
I almost got into a car accident, but it was a close call. — Tôi suýt nữa bị tai nạn ô tô, nhưng may mắn là tôi đã thoát khỏi một cách hú vía.