The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hú hí tiếng Anh là gì?

hú hí tiếng Anh là Secret gathering /ˈsiːkrɪt ˈɡæðərɪŋ/. Cuộc tụ họp bí mật, thường diễn ra trong bí mật hoặc không chính thức.

Hình minh hoạ "hú hí" tiếng Anh là "Secret gathering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Secret gathering

Danh từ
/ˈsiːkrɪt ˈɡæðərɪŋ/

Ví dụ câu với hú hí / Secret gathering

  1. 1

    Họ tổ chức một cuộc hú hí vào cuối tuần để thảo luận kế hoạch.

    They organized a secret gathering on the weekend to discuss the plan.

  2. 2

    Cuộc hú hí đó đã bị cảnh sát phát hiện và giải tán.

    The secret gathering was discovered and dispersed by the police.

Ghi chú dùng từ hú hí

Hú hí là cuộc tụ họp kín, thường mang tính riêng tư hoặc bí mật. Các từ liên quan gồm có 'meeting' (cuộc họp), 'clandestine' (bí mật), 'secret' (bí mật).

Video minh hoạ hú hí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hú hí

Câu hỏi thường gặp về "hú hí"

Hú hí tiếng Anh là gì?

Hú hí tiếng Anh là "Secret gathering" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tụ họp bí mật, thường diễn ra trong bí mật hoặc không chính thức.

"Secret gathering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Secret gathering" nghĩa tiếng Việt là "hú hí". Hú hí là cuộc tụ họp kín, thường mang tính riêng tư hoặc bí mật.

Phát âm "Secret gathering" như thế nào?

"Secret gathering" có phiên âm IPA /ˈsiːkrɪt ˈɡæðərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Secret gathering"?

They organized a secret gathering on the weekend to discuss the plan. — Họ tổ chức một cuộc hú hí vào cuối tuần để thảo luận kế hoạch.