The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hung phạm tiếng Anh là gì?

hung phạm tiếng Anh là criminal offender /ˈkrɪmɪnəl əˈfɛndər/. Người phạm tội, người vi phạm pháp luật.

Hình minh hoạ "hung phạm" tiếng Anh là "criminal offender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

criminal offender

Danh từ
/ˈkrɪmɪnəl əˈfɛndər/

Ví dụ câu với hung phạm / criminal offender

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì là một hung phạm trong vụ án đó.

    He was arrested as a criminal offender in that case.

  2. 2

    Các hung phạm phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

    Criminal offenders must be held accountable under the law.

Ghi chú dùng từ hung phạm

Hung phạm là người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật. Các từ liên quan: phạm nhân (prisoner), tội phạm (crime), pháp luật (law).

Video minh hoạ hung phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hung phạm

Câu hỏi thường gặp về "hung phạm"

Hung phạm tiếng Anh là gì?

Hung phạm tiếng Anh là "criminal offender" (danh từ), nghĩa là: Người phạm tội, người vi phạm pháp luật.

"criminal offender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"criminal offender" nghĩa tiếng Việt là "hung phạm". Hung phạm là người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Phát âm "criminal offender" như thế nào?

"criminal offender" có phiên âm IPA /ˈkrɪmɪnəl əˈfɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "criminal offender"?

He was arrested as a criminal offender in that case. — Anh ấy bị bắt vì là một hung phạm trong vụ án đó.