Tiếng Việt
Hung khí tiếng Anh là gì?
hung khí tiếng Anh là deadly weapon /ˈdɛdli ˈwɛpən/. Vật dụng hoặc công cụ có khả năng gây chết người hoặc gây thương tích nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deadly weapon
Ví dụ câu với hung khí / deadly weapon
- 1
Anh ấy mang theo một vũ khí chết người trong túi.
He carried a deadly weapon in his pocket.
- 2
Cảnh sát đã tìm thấy nhiều vũ khí nguy hiểm trong nhà nghi phạm.
The police found many deadly weapons in the suspect's house.
Ghi chú dùng từ hung khí
Hung khí là các vật dụng có thể gây chết người, như dao, súng. Các từ liên quan: 'weapon' (vũ khí), 'firearm' (súng), 'knife' (dao).
Video minh hoạ hung khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hung khí
Câu hỏi thường gặp về "hung khí"
Hung khí tiếng Anh là gì?
Hung khí tiếng Anh là "deadly weapon" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng hoặc công cụ có khả năng gây chết người hoặc gây thương tích nặng.
"deadly weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deadly weapon" nghĩa tiếng Việt là "hung khí". Hung khí là các vật dụng có thể gây chết người, như dao, súng.
Phát âm "deadly weapon" như thế nào?
"deadly weapon" có phiên âm IPA /ˈdɛdli ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deadly weapon"?
He carried a deadly weapon in his pocket. — Anh ấy mang theo một vũ khí chết người trong túi.