The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chánh phạm tiếng Anh là gì?

chánh phạm tiếng Anh là principal offender /ˈprɪn.sə.pəl əˈfɛndər/. Người chính phạm trong một vụ án hoặc tội phạm.

Hình minh hoạ "chánh phạm" tiếng Anh là "principal offender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

principal offender

Danh từ
/ˈprɪn.sə.pəl əˈfɛndər/

Ví dụ câu với chánh phạm / principal offender

  1. 1

    Tên trộm là chánh phạm trong vụ trộm cắp này.

    The thief is the principal offender in this theft.

  2. 2

    Chánh phạm đã bị bắt giữ và xét xử.

    The principal offender has been arrested and prosecuted.

Ghi chú dùng từ chánh phạm

Chánh phạm chỉ người chính phạm trong một tội. Các từ liên quan: 'offender' (người phạm tội), 'culprit' (kẻ có tội), 'perpetrator' (kẻ thực hiện tội phạm).

Video minh hoạ chánh phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chánh phạm

Câu hỏi thường gặp về "chánh phạm"

Chánh phạm tiếng Anh là gì?

Chánh phạm tiếng Anh là "principal offender" (danh từ), nghĩa là: Người chính phạm trong một vụ án hoặc tội phạm.

"principal offender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"principal offender" nghĩa tiếng Việt là "chánh phạm". Chánh phạm chỉ người chính phạm trong một tội.

Phát âm "principal offender" như thế nào?

"principal offender" có phiên âm IPA /ˈprɪn.sə.pəl əˈfɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "principal offender"?

The thief is the principal offender in this theft. — Tên trộm là chánh phạm trong vụ trộm cắp này.