Tiếng Việt
Hung tin tiếng Anh là gì?
Hung tin tiếng Anh là Bad news /bæd nuz/. Thông tin không tốt hoặc tiêu cực, thường gây lo lắng hoặc buồn phiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad news
Ví dụ câu với Hung tin / Bad news
- 1
Tôi nhận được hung tin về việc mất việc của anh ấy.
I received bad news about his job loss.
- 2
Hung tin khiến cô ấy rất buồn trong ngày hôm nay.
The bad news made her very sad today.
Ghi chú dùng từ Hung tin
Hung tin là tin xấu hoặc tiêu cực. Các từ liên quan: 'disaster' (thảm họa), 'bad luck' (điều xui xẻo), 'unfortunate' (đáng tiếc).
Video minh hoạ Hung tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hung tin
Câu hỏi thường gặp về "Hung tin"
Hung tin tiếng Anh là gì?
Hung tin tiếng Anh là "Bad news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin không tốt hoặc tiêu cực, thường gây lo lắng hoặc buồn phiền.
"Bad news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad news" nghĩa tiếng Việt là "Hung tin". Hung tin là tin xấu hoặc tiêu cực.
Phát âm "Bad news" như thế nào?
"Bad news" có phiên âm IPA /bæd nuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad news"?
I received bad news about his job loss. — Tôi nhận được hung tin về việc mất việc của anh ấy.