The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hưởng phần trăm tiếng Anh là gì?

hưởng phần trăm tiếng Anh là earn a percentage /ɜːn ə pəˈsɛntɪʤ/. Nhận phần trăm hoa hồng hoặc lợi nhuận từ một giao dịch hoặc doanh thu.

Hình minh hoạ "hưởng phần trăm" tiếng Anh là "earn a percentage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earn a percentage

Động từ
/ɜːn ə pəˈsɛntɪʤ/

Ví dụ câu với hưởng phần trăm / earn a percentage

  1. 1

    Anh ấy kiếm được phần trăm hoa hồng từ mỗi hợp đồng bán hàng.

    He earns a percentage of each sale he makes.

  2. 2

    Công ty trả phần trăm lợi nhuận cho các cổ đông.

    The company pays a percentage of profits to shareholders.

Ghi chú dùng từ hưởng phần trăm

Hưởng phần trăm là hành động nhận phần trăm lợi nhuận hoặc hoa hồng. Các từ liên quan gồm 'commission' (hoa hồng), 'profit sharing' (chia sẻ lợi nhuận), 'bonus' (tiền thưởng).

Video minh hoạ hưởng phần trăm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hưởng phần trăm

Câu hỏi thường gặp về "hưởng phần trăm"

Hưởng phần trăm tiếng Anh là gì?

Hưởng phần trăm tiếng Anh là "earn a percentage" (động từ), nghĩa là: Nhận phần trăm hoa hồng hoặc lợi nhuận từ một giao dịch hoặc doanh thu.

"earn a percentage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earn a percentage" nghĩa tiếng Việt là "hưởng phần trăm". Hưởng phần trăm là hành động nhận phần trăm lợi nhuận hoặc hoa hồng.

Phát âm "earn a percentage" như thế nào?

"earn a percentage" có phiên âm IPA /ɜːn ə pəˈsɛntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earn a percentage"?

He earns a percentage of each sale he makes. — Anh ấy kiếm được phần trăm hoa hồng từ mỗi hợp đồng bán hàng.