Tiếng Việt
Chiếm tỷ lệ phần trăm tiếng Anh là gì?
chiếm tỷ lệ phần trăm tiếng Anh là account for a percentage /əˈkaʊnt fɔr ə pərˈsɛntɪdʒ/. chiếm một tỷ lệ phần trăm trong tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account for a percentage
Ví dụ câu với chiếm tỷ lệ phần trăm / account for a percentage
- 1
Các yếu tố này chiếm 30% tổng doanh thu.
These factors account for 30% of the total revenue.
- 2
Phần trăm dân số sử dụng internet ngày càng tăng.
The percentage of the population using the internet is increasing.
Ghi chú dùng từ chiếm tỷ lệ phần trăm
Cụm từ này dùng để diễn đạt tỷ lệ phần trăm của một phần trong tổng thể. Các từ liên quan: 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'proportion' (tỷ lệ), 'ratio' (tỷ số).
Video minh hoạ chiếm tỷ lệ phần trăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm tỷ lệ phần trăm
Câu hỏi thường gặp về "chiếm tỷ lệ phần trăm"
Chiếm tỷ lệ phần trăm tiếng Anh là gì?
Chiếm tỷ lệ phần trăm tiếng Anh là "account for a percentage" (cụm từ), nghĩa là: chiếm một tỷ lệ phần trăm trong tổng thể.
"account for a percentage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account for a percentage" nghĩa tiếng Việt là "chiếm tỷ lệ phần trăm". Cụm từ này dùng để diễn đạt tỷ lệ phần trăm của một phần trong tổng thể.
Phát âm "account for a percentage" như thế nào?
"account for a percentage" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt fɔr ə pərˈsɛntɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account for a percentage"?
These factors account for 30% of the total revenue. — Các yếu tố này chiếm 30% tổng doanh thu.